ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cách dùng" (1件)
cách dùng

日本語
名用法
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
類語検索結果 "cách dùng" (1件)
cách dùng từ

日本語
名言葉遣い
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
丁寧な言葉遣いに気をつける。
フレーズ検索結果 "cách dùng" (2件)
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
丁寧な言葉遣いに気をつける。
