translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cách dùng" (1件)
cách dùng
play
日本語 用法
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cách dùng" (1件)
cách dùng từ
play
日本語 言葉遣い
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
丁寧な言葉遣いに気をつける。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cách dùng" (2件)
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
丁寧な言葉遣いに気をつける。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)